TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помере́щиться

thể hoàn thành
pomeréščitʹsja[pəmʲɪˈrʲeɕːɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помере́щиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помере́щиться nghĩa là cảm thấy hình như, có cảm giác.

Nghĩa của помере́щиться

Thể hoàn thành của мере́щиться.

Động từ

  1. Cảm thấy hình như, có cảm giác, hình như, tưởng như.

Cặp thể của помере́щиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помере́щиться

NgôiTương lai
япомере́щусь
тыпомере́щишься
он / она́ / оно́помере́щится
мыпомере́щимся
выпомере́щитесь
они́помере́щатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помере́щился
Giống cái (она́)помере́щилась
Giống trung (оно́)помере́щилось
Số nhiều (они́)помере́щились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помере́щись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помере́щитесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với помере́щиться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

померещиться nghĩa là gì?

померещиться (động từ) nghĩa là cảm thấy hình như, có cảm giác.

померещиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помере́щиться (phiên âm Latinh pomeréščitʹsja, IPA [pəmʲɪˈrʲeɕːɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.