мерси́
giống trungbất động vật
mersí[mʲɪrˈsʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мерси́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мерси́ nghĩa là cám ơn, cảm ơn.
Nghĩa của мерси́
Thán từ
- Cám ơn, cảm ơn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мерси́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
мерси nghĩa là gì?
мерси (thán từ) nghĩa là cám ơn, cảm ơn.
мерси đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мерси́ (phiên âm Latinh mersí, IPA [mʲɪrˈsʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.