TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мерси́

giống trungbất động vật
mersí[mʲɪrˈsʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мерси́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мерси́ nghĩa là cám ơn, cảm ơn.

Nghĩa của мерси́

Thán từ

  1. Cám ơn, cảm ơn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мерси́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мерси nghĩa là gì?

мерси (thán từ) nghĩa là cám ơn, cảm ơn.

мерси đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мерси́ (phiên âm Latinh mersí, IPA [mʲɪrˈsʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.