методи́ст
Dấu sắc trên методи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
методи́ст nghĩa là Nhà chuyên môn về phương pháp giảng dạy, người phụ trách lý luận dạy bộ môn.
Nghĩa của методи́ст
Danh từ
- Nhà chuyên môn về phương pháp giảng dạy, người phụ trách lý luận dạy bộ môn.
Biến cách của методи́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | методи́ст | методи́сты |
| Sinh cách кого? чего? | методи́ста | методи́стов |
| Tặng cách кому? чему? | методи́сту | методи́стам |
| Đối cách кого? что? | методи́ста | методи́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | методи́стом | методи́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | методи́сте | методи́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của методи́ст
Câu hỏi thường gặp
методист nghĩa là gì?
методист (danh từ) nghĩa là Nhà chuyên môn về phương pháp giảng dạy, người phụ trách lý luận dạy bộ môn.
методист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là методи́ст (phiên âm Latinh metodíst, IPA [mʲɪtɐˈdʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.