TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

методи́ст

giống đựcđộng vật
metodíst[mʲɪtɐˈdʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên методи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

методи́ст nghĩa là Nhà chuyên môn về phương pháp giảng dạy, người phụ trách lý luận dạy bộ môn.

Nghĩa của методи́ст

Danh từ

  1. Nhà chuyên môn về phương pháp giảng dạy, người phụ trách lý luận dạy bộ môn.

Biến cách của методи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?методи́стметоди́сты
Sinh cách кого? чего?методи́стаметоди́стов
Tặng cách кому? чему?методи́стуметоди́стам
Đối cách кого? что?методи́стаметоди́стов
Công cụ cách кем? чем?методи́стомметоди́стами
Giới cách о ком? о чём?методи́стеметоди́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của методи́ст

Câu hỏi thường gặp

методист nghĩa là gì?

методист (danh từ) nghĩa là Nhà chuyên môn về phương pháp giảng dạy, người phụ trách lý luận dạy bộ môn.

методист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là методи́ст (phiên âm Latinh metodíst, IPA [mʲɪtɐˈdʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.