TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метро́вый

metróvyj[mʲɪˈtrovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метро́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метро́вый nghĩa là bằng một mét.

Nghĩa của метро́вый

Tính từ

  1. Bằng một mét.

Biến cách của метро́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchметро́выйметро́воеметро́ваяметро́вые
Sinh cáchметро́вогометро́вогометро́войметро́вых
Tặng cáchметро́вомуметро́вомуметро́войметро́вым
Đối cáchметро́вый / метро́вогометро́воеметро́вуюметро́вые / метро́вых
Công cụ cáchметро́вымметро́вымметро́войметро́выми
Giới cáchметро́вомметро́вомметро́войметро́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của метро́вый

Câu hỏi thường gặp

метровый nghĩa là gì?

метровый (tính từ) nghĩa là bằng một mét.

метровый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метро́вый (phiên âm Latinh metróvyj, IPA [mʲɪˈtrovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.