TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примири́ть

thể hoàn thành
primirítʹ[prʲɪmʲɪˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примири́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примири́ть nghĩa là hòa giải, dàn hòa, dung hòa, điều hòa.

Nghĩa của примири́ть

Thể hoàn thành của примиря́ть.

Động từ

  1. Hòa giải, dàn hòa.
  2. Dung hòa, điều hòa.

Cặp thể của примири́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ примири́ть

NgôiTương lai
япримирю́
тыпримири́шь
он / она́ / оно́примири́т
мыпримири́м
выпримири́те
они́примиря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)примири́л
Giống cái (она́)примири́ла
Giống trung (оно́)примири́ло
Số nhiều (они́)примири́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)примири́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)примири́те

Họ từ của примири́ть

Câu hỏi thường gặp

примирить nghĩa là gì?

примирить (động từ) nghĩa là hòa giải, dàn hòa, dung hòa, điều hòa.

примирить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примири́ть (phiên âm Latinh primirítʹ, IPA [prʲɪmʲɪˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.