TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смодели́ровать

thể hoàn thành
smodɛlírovatʹ[smədɨˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смодели́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смодели́ровать nghĩa là vẽ kiểu, vẽ mẫu.

Nghĩa của смодели́ровать

Thể hoàn thành của модели́ровать.

Động từ

  1. Vẽ (cắt, làm) kiểu, vẽ (cắt, làm) mẫu.

Cặp thể của смодели́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смодели́ровать

NgôiTương lai
ясмодели́рую
тысмодели́руешь
он / она́ / оно́смодели́рует
мысмодели́руем
высмодели́руете
они́смодели́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)смодели́ровал
Giống cái (она́)смодели́ровала
Giống trung (оно́)смодели́ровало
Số nhiều (они́)смодели́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смодели́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смодели́руйте

Họ từ của смодели́ровать

Câu hỏi thường gặp

смоделировать nghĩa là gì?

смоделировать (động từ) nghĩa là vẽ kiểu, vẽ mẫu.

смоделировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смодели́ровать (phiên âm Latinh smodɛlírovatʹ, IPA [smədɨˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.