смодели́ровать
Dấu sắc trên смодели́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смодели́ровать nghĩa là vẽ kiểu, vẽ mẫu.
Nghĩa của смодели́ровать
Thể hoàn thành của модели́ровать.
Động từ
- Vẽ (cắt, làm) kiểu, vẽ (cắt, làm) mẫu.
Cặp thể của смодели́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смодели́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | смодели́рую |
| ты | смодели́руешь |
| он / она́ / оно́ | смодели́рует |
| мы | смодели́руем |
| вы | смодели́руете |
| они́ | смодели́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смодели́ровал |
| Giống cái (она́) | смодели́ровала |
| Giống trung (оно́) | смодели́ровало |
| Số nhiều (они́) | смодели́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смодели́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смодели́руйте |
Họ từ của смодели́ровать
Câu hỏi thường gặp
смоделировать nghĩa là gì?
смоделировать (động từ) nghĩa là vẽ kiểu, vẽ mẫu.
смоделировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смодели́ровать (phiên âm Latinh smodɛlírovatʹ, IPA [smədɨˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.