TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

модели́ровать

hai thể
modɛlírovatʹ[mədɨˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên модели́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

модели́ровать nghĩa là vẽ kiểu, vẽ mẫu.

Nghĩa của модели́ровать

Động từ

  1. Vẽ (cắt, làm) kiểu, vẽ (cắt, làm) mẫu. + đối cách
    • модели́ровать пла́тьяvẽ kiểu (cắt mẫu, làm kiểu) áo dài
    • иск.diễn khối, nặn phác
    • тех.mô hình hóa

Cặp thể của модели́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ модели́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ямодели́руюмодели́рую
тымодели́руешьмодели́руешь
он / она́ / оно́модели́руетмодели́рует
мымодели́руеммодели́руем
вымодели́руетемодели́руете
они́модели́руютмодели́руют

Quá khứ

Giống đực (он)модели́ровал
Giống cái (она́)модели́ровала
Giống trung (оно́)модели́ровало
Số nhiều (они́)модели́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)модели́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)модели́руйте

Họ từ của модели́ровать

Câu hỏi thường gặp

моделировать nghĩa là gì?

моделировать (động từ) nghĩa là vẽ kiểu, vẽ mẫu.

моделировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là модели́ровать (phiên âm Latinh modɛlírovatʹ, IPA [mədɨˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.