модели́ровать
Dấu sắc trên модели́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
модели́ровать nghĩa là vẽ kiểu, vẽ mẫu.
Nghĩa của модели́ровать
Động từ
- Vẽ (cắt, làm) kiểu, vẽ (cắt, làm) mẫu. + đối cách
- модели́ровать пла́тьяvẽ kiểu (cắt mẫu, làm kiểu) áo dài
- иск.diễn khối, nặn phác
- тех.mô hình hóa
Cặp thể của модели́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ модели́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | модели́рую | модели́рую |
| ты | модели́руешь | модели́руешь |
| он / она́ / оно́ | модели́рует | модели́рует |
| мы | модели́руем | модели́руем |
| вы | модели́руете | модели́руете |
| они́ | модели́руют | модели́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | модели́ровал |
| Giống cái (она́) | модели́ровала |
| Giống trung (оно́) | модели́ровало |
| Số nhiều (они́) | модели́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | модели́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | модели́руйте |
Họ từ của модели́ровать
Câu hỏi thường gặp
моделировать nghĩa là gì?
моделировать (động từ) nghĩa là vẽ kiểu, vẽ mẫu.
моделировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là модели́ровать (phiên âm Latinh modɛlírovatʹ, IPA [mədɨˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.