моргну́ть
Dấu sắc trên моргну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моргну́ть nghĩa là nhấp nháy, nháy mắt, máy, nháy.
Nghĩa của моргну́ть
Thể hoàn thành của морга́ть.
Động từ
- Nhấp nháy, nháy mắt, chớp mắt, nháy.
- Máy, nháy (ai), nháy mắt (cho ai).
- Lấp lánh, nhấp nháy, nhấp nhánh, lập lòe.
- Nhấp nháy.
Cặp thể của моргну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ моргну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | моргну́ |
| ты | моргнёшь |
| он / она́ / оно́ | моргнёт |
| мы | моргнём |
| вы | моргнёте |
| они́ | моргну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | моргну́л |
| Giống cái (она́) | моргну́ла |
| Giống trung (оно́) | моргну́ло |
| Số nhiều (они́) | моргну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | моргни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | моргни́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với моргну́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với моргну́ть
- Я моргнул. Tôi chớp mắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6006600
- Я моргнула. Tôi chớp mắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6006601
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
моргнуть nghĩa là gì?
моргнуть (động từ) nghĩa là nhấp nháy, nháy mắt, máy, nháy.
моргнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моргну́ть (phiên âm Latinh morgnútʹ, IPA [mɐrɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.