TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мигну́ть

thể hoàn thành
mignútʹ[mʲɪɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мигну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мигну́ть nghĩa là nhấp nháy, chớp mắt, máy, nháy.

Nghĩa của мигну́ть

Thể hoàn thành của мига́ть.

Động từ

  1. Nhấp nháy, chớp mắt, nháy.
  2. Máy, nháy (ai), nháy mắt (cho ai).
  3. Nhấp nháy.

Cặp thể của мигну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мигну́ть

NgôiTương lai
ямигну́
тымигнёшь
он / она́ / оно́мигнёт
мымигнём
вымигнёте
они́мигну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)мигну́л
Giống cái (она́)мигну́ла
Giống trung (оно́)мигну́ло
Số nhiều (они́)мигну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мигни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мигни́те

Họ từ của мигну́ть

Câu hỏi thường gặp

мигнуть nghĩa là gì?

мигнуть (động từ) nghĩa là nhấp nháy, chớp mắt, máy, nháy.

мигнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мигну́ть (phiên âm Latinh mignútʹ, IPA [mʲɪɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.