мигну́ть
Dấu sắc trên мигну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мигну́ть nghĩa là nhấp nháy, chớp mắt, máy, nháy.
Nghĩa của мигну́ть
Thể hoàn thành của мига́ть.
Động từ
- Nhấp nháy, chớp mắt, nháy.
- Máy, nháy (ai), nháy mắt (cho ai).
- Nhấp nháy.
Cặp thể của мигну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мигну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | мигну́ |
| ты | мигнёшь |
| он / она́ / оно́ | мигнёт |
| мы | мигнём |
| вы | мигнёте |
| они́ | мигну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мигну́л |
| Giống cái (она́) | мигну́ла |
| Giống trung (оно́) | мигну́ло |
| Số nhiều (они́) | мигну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мигни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мигни́те |
Họ từ của мигну́ть
Câu hỏi thường gặp
мигнуть nghĩa là gì?
мигнуть (động từ) nghĩa là nhấp nháy, chớp mắt, máy, nháy.
мигнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мигну́ть (phiên âm Latinh mignútʹ, IPA [mʲɪɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.