TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́рда

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mórda[ˈmordə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́рда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́рда nghĩa là cái mõm.

Nghĩa của мо́рда

Danh từ

  1. Cái mõm.
  2. thô лицо [cái] mặt mo, mõm.

Biến cách của мо́рда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мо́рдамо́рды
Sinh cách кого? чего?мо́рдымо́рд
Tặng cách кому? чему?мо́рдемо́рдам
Đối cách кого? что?мо́рдумо́рды
Công cụ cách кем? чем?мо́рдоймо́рдами
Giới cách о ком? о чём?мо́рдемо́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мо́рда

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

морда nghĩa là gì?

морда (danh từ) nghĩa là cái mõm.

морда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́рда (phiên âm Latinh mórda, IPA [ˈmordə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.