TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мре́жа

giống cáibất động vật
mréža[ˈmrʲeʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мре́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мре́жа nghĩa là lưới, mạng.

Nghĩa của мре́жа

Danh từ

  1. Lưới, mạng.

Biến cách của мре́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мре́жамре́жи
Sinh cách кого? чего?мре́жимре́ж
Tặng cách кому? чему?мре́жемре́жам
Đối cách кого? что?мре́жумре́жи
Công cụ cách кем? чем?мре́жеймре́жами
Giới cách о ком? о чём?мре́жемре́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мре́жа

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мрежа nghĩa là gì?

мрежа (danh từ) nghĩa là lưới, mạng.

мрежа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мре́жа (phiên âm Latinh mréža, IPA [ˈmrʲeʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.