TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оркестра́нт

giống đựcđộng vật
orkestránt[ɐrkʲɪˈstrant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оркестра́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оркестра́нт nghĩa là nhạc công.

Nghĩa của оркестра́нт

Danh từ

  1. Nhạc công (trong đàn nhạc).

Biến cách của оркестра́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оркестра́нторкестра́нты
Sinh cách кого? чего?оркестра́нтаоркестра́нтов
Tặng cách кому? чему?оркестра́нтуоркестра́нтам
Đối cách кого? что?оркестра́нтаоркестра́нтов
Công cụ cách кем? чем?оркестра́нтоморкестра́нтами
Giới cách о ком? о чём?оркестра́нтеоркестра́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оркестра́нт

Đồng nghĩa

Họ từ của оркестра́нт

Câu hỏi thường gặp

оркестрант nghĩa là gì?

оркестрант (danh từ) nghĩa là nhạc công.

оркестрант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оркестра́нт (phiên âm Latinh orkestránt, IPA [ɐrkʲɪˈstrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.