набра́сывать
Dấu sắc trên набра́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
набра́сывать nghĩa là phác thảo.
Nghĩa của набра́сывать
Động từ
- Phác thảo.
Cặp thể của набра́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ набра́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | набра́сываю |
| ты | набра́сываешь |
| он / она́ / оно́ | набра́сывает |
| мы | набра́сываем |
| вы | набра́сываете |
| они́ | набра́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + набрасывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | набра́сывал |
| Giống cái (она́) | набра́сывала |
| Giống trung (оно́) | набра́сывало |
| Số nhiều (они́) | набра́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | набра́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | набра́сывайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với набра́сывать
Đồng nghĩa
Họ từ của набра́сывать
Câu hỏi thường gặp
набрасывать nghĩa là gì?
набрасывать (động từ) nghĩa là phác thảo.
набрасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là набра́сывать (phiên âm Latinh nabrásyvatʹ, IPA [nɐˈbrasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.