TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́голо

nágolo[ˈnaɡəɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́голо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́голо nghĩa là trần, trọc, trọc lóc.

Nghĩa của на́голо

Phó từ

  1. Trần.
    • с ща́шками наголо́với gươm trần
  2. о стрижке Trọc, trọc lóc.
    • остри́чься на́голо́cạo trọc, cạo trọc lóc

Họ từ của на́голо

Câu hỏi thường gặp

наголо nghĩa là gì?

наголо (phó từ) nghĩa là trần, trọc, trọc lóc.

наголо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́голо (phiên âm Latinh nágolo, IPA [ˈnaɡəɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.