TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надме́нный

nadménnyj[nɐdˈmʲenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надме́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надме́нный nghĩa là kiêu căng, kiêu ngạo.

Nghĩa của надме́нный

Tính từ

  1. Kiêu căng, kiêu ngạo, kiêu hãnh, kiêu kỳ, ngạo mạn, vênh váo, kênh kiệu.

Biến cách của надме́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнадме́нныйнадме́нноенадме́ннаянадме́нные
Sinh cáchнадме́нногонадме́нногонадме́ннойнадме́нных
Tặng cáchнадме́нномунадме́нномунадме́ннойнадме́нным
Đối cáchнадме́нный / надме́нногонадме́нноенадме́ннуюнадме́нные / надме́нных
Công cụ cáchнадме́ннымнадме́ннымнадме́ннойнадме́нными
Giới cáchнадме́нномнадме́нномнадме́ннойнадме́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của надме́нный

So sánh hơn(по)надме́ннее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với надме́нный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

надменный nghĩa là gì?

надменный (tính từ) nghĩa là kiêu căng, kiêu ngạo.

надменный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надме́нный (phiên âm Latinh nadménnyj, IPA [nɐdˈmʲenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.