надорва́ть
Dấu sắc trên надорва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надорва́ть nghĩa là làm rách, xé rách, làm tổn hại, làm hại.
Nghĩa của надорва́ть
Thể hoàn thành của надрыва́ть.
Động từ
- Làm rách, xé rách (một ít).
- Làm tổn hại, làm hại.
Cặp thể của надорва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ надорва́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | надорву́ |
| ты | надорвёшь |
| он / она́ / оно́ | надорвёт |
| мы | надорвём |
| вы | надорвёте |
| они́ | надорву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надорва́л |
| Giống cái (она́) | надорвала́ |
| Giống trung (оно́) | надорва́ло |
| Số nhiều (они́) | надорва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надорви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надорви́те |
Họ từ của надорва́ть
Câu hỏi thường gặp
надорвать nghĩa là gì?
надорвать (động từ) nghĩa là làm rách, xé rách, làm tổn hại, làm hại.
надорвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надорва́ть (phiên âm Latinh nadorvátʹ, IPA [nədɐrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.