наки́нуть
Dấu sắc trên наки́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наки́нуть nghĩa là choàng, khoác.
Nghĩa của наки́нуть
Thể hoàn thành của наки́дывать.
Động từ
- Choàng, khoác, quàng, chùm.
- khẩu ngữ Phụ thu thêm, lên giá.
Cặp thể của наки́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наки́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наки́ну |
| ты | наки́нешь |
| он / она́ / оно́ | наки́нет |
| мы | наки́нем |
| вы | наки́нете |
| они́ | наки́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наки́нул |
| Giống cái (она́) | наки́нула |
| Giống trung (оно́) | наки́нуло |
| Số nhiều (они́) | наки́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наки́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наки́ньте |
Họ từ của наки́нуть
Câu hỏi thường gặp
накинуть nghĩa là gì?
накинуть (động từ) nghĩa là choàng, khoác.
накинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наки́нуть (phiên âm Latinh nakínutʹ, IPA [nɐˈkʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.