наклони́ть
Dấu sắc trên наклони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наклони́ть nghĩa là nghiêng xuống, uốn xuống.
Nghĩa của наклони́ть
Thể hoàn thành của наклоня́ть.
Động từ
- Nghiêng... xuống, uốn... xuống.
Cặp thể của наклони́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наклони́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наклоню́ |
| ты | накло́нишь |
| он / она́ / оно́ | накло́нит |
| мы | накло́ним |
| вы | накло́ните |
| они́ | накло́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наклони́л |
| Giống cái (она́) | наклони́ла |
| Giống trung (оно́) | наклони́ло |
| Số nhiều (они́) | наклони́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наклони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наклони́те |
Họ từ của наклони́ть
Câu hỏi thường gặp
наклонить nghĩa là gì?
наклонить (động từ) nghĩa là nghiêng xuống, uốn xuống.
наклонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наклони́ть (phiên âm Latinh naklonítʹ, IPA [nəkɫɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.