напряже́ние
Dấu sắc trên напряже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напряже́ние nghĩa là căng thẳng, rán sức, cố sức.
Nghĩa của напряже́ние
Danh từ
- действие [sự] căng thẳng.
- усилие [sự] rán sức, cố sức, nỗ lực.
- слу́шать с напряже́ниемcố sức lắng nghe
- физ., тех.thế hiệu, điện thế, điện áp, ứng suất
- высо́кое напряже́ние(điện) thế hiệu cao, điện thế cao, cao thế, điện áp cao
Biến cách của напряже́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | напряже́ние | напряже́ния |
| Sinh cách кого? чего? | напряже́ния | напряже́ний |
| Tặng cách кому? чему? | напряже́нию | напряже́ниям |
| Đối cách кого? что? | напряже́ние | напряже́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | напряже́нием | напряже́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | напряже́нии | напряже́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của напряже́ние
Câu hỏi thường gặp
напряжение nghĩa là gì?
напряжение (danh từ) nghĩa là căng thẳng, rán sức, cố sức.
напряжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напряже́ние (phiên âm Latinh naprjažénije, IPA [nəprʲɪˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.