напря́чься
Dấu sắc trên напря́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напря́чься nghĩa là bị căng ra.
Nghĩa của напря́чься
Thể hoàn thành của напряга́ться.
Động từ
- Bị căng ra.
Cặp thể của напря́чься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напря́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напрягу́сь |
| ты | напряжёшься |
| он / она́ / оно́ | напряжётся |
| мы | напряжёмся |
| вы | напряжётесь |
| они́ | напрягу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напрёгся |
| Giống cái (она́) | напрягла́сь |
| Giống trung (оно́) | напрягло́сь |
| Số nhiều (они́) | напрягли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напряги́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напряги́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với напря́чься
Trái nghĩa
Họ từ của напря́чься
Câu hỏi thường gặp
напрячься nghĩa là gì?
напрячься (động từ) nghĩa là bị căng ra.
напрячься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напря́чься (phiên âm Latinh naprjáčʹsja, IPA [nɐˈprʲæt͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.