TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напуга́ться

thể hoàn thành
napugátʹsja[nəpʊˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напуга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напуга́ться nghĩa là sợ hoảng sợ, sợ hãi.

Nghĩa của напуга́ться

Động từ

  1. Sợ hoảng sợ, sợ hãi, kinh hãi, hãi hùng, kinh hoảng, kinh hoàng.

Cặp thể của напуга́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напуга́ться

NgôiTương lai
янапуга́юсь
тынапуга́ешься
он / она́ / оно́напуга́ется
мынапуга́емся
вынапуга́етесь
они́напуга́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напуга́лся
Giống cái (она́)напуга́лась
Giống trung (оно́)напуга́лось
Số nhiều (они́)напуга́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напуга́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напуга́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với напуга́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

напугаться nghĩa là gì?

напугаться (động từ) nghĩa là sợ hoảng sợ, sợ hãi.

напугаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напуга́ться (phiên âm Latinh napugátʹsja, IPA [nəpʊˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.