напуга́ться
Dấu sắc trên напуга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напуга́ться nghĩa là sợ hoảng sợ, sợ hãi.
Nghĩa của напуга́ться
Động từ
- Sợ hoảng sợ, sợ hãi, kinh hãi, hãi hùng, kinh hoảng, kinh hoàng.
Cặp thể của напуга́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напуга́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напуга́юсь |
| ты | напуга́ешься |
| он / она́ / оно́ | напуга́ется |
| мы | напуга́емся |
| вы | напуга́етесь |
| они́ | напуга́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напуга́лся |
| Giống cái (она́) | напуга́лась |
| Giống trung (оно́) | напуга́лось |
| Số nhiều (они́) | напуга́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напуга́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напуга́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với напуга́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
напугаться nghĩa là gì?
напугаться (động từ) nghĩa là sợ hoảng sợ, sợ hãi.
напугаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напуга́ться (phiên âm Latinh napugátʹsja, IPA [nəpʊˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.