TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

равня́ть

thể chưa hoàn thành
ravnjátʹ[rɐvˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên равня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

равня́ть nghĩa là làm bằng nhau, làm ngang nhau, coi bằng nhau, coi ngang nhau.

Nghĩa của равня́ть

Động từ

  1. делать равным Làm bằng nhau, làm ngang nhau. + đối cách
    • сравня́ть счёт(thể thao) nâng tỉ số lên bằng nhau
  2. В с Т; считать одинаковым по качествам, достоинствам и т. п. Coi... bằng nhau, coi... ngang nhau, coi... như nhau.

Chia động từ равня́ть

NgôiHiện tại
яравня́ю
тыравня́ешь
он / она́ / оно́равня́ет
мыравня́ем
выравня́ете
они́равня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + равнять.

Quá khứ

Giống đực (он)равня́л
Giống cái (она́)равня́ла
Giống trung (оно́)равня́ло
Số nhiều (они́)равня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)равня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)равня́йте

Họ từ của равня́ть

Câu hỏi thường gặp

равнять nghĩa là gì?

равнять (động từ) nghĩa là làm bằng nhau, làm ngang nhau, coi bằng nhau, coi ngang nhau.

равнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là равня́ть (phiên âm Latinh ravnjátʹ, IPA [rɐvˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.