TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преднаме́ренно

prednamérenno[prʲɪdnɐˈmʲerʲɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преднаме́ренно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преднаме́ренно nghĩa là một cách chủ tâm, cố ý.

Nghĩa của преднаме́ренно

Phó từ

  1. Một cách chủ tâm, cố ý, rắp tâm, có chủ định.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với преднаме́ренно

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

преднамеренно nghĩa là gì?

преднамеренно (phó từ) nghĩa là một cách chủ tâm, cố ý.

преднамеренно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преднаме́ренно (phiên âm Latinh prednamérenno, IPA [prʲɪdnɐˈmʲerʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.