насторожи́ть
Dấu sắc trên насторожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насторожи́ть nghĩa là đề cao cảnh giác.
Nghĩa của насторожи́ть
Động từ
- Đề cao cảnh giác.
Cặp thể của насторожи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ насторожи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | насторожу́ |
| ты | насторожи́шь |
| он / она́ / оно́ | насторожи́т |
| мы | насторожи́м |
| вы | насторожи́те |
| они́ | насторожа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насторожи́л |
| Giống cái (она́) | насторожи́ла |
| Giống trung (оно́) | насторожи́ло |
| Số nhiều (они́) | насторожи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насторожи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насторожи́те |
Họ từ của насторожи́ть
Câu hỏi thường gặp
насторожить nghĩa là gì?
насторожить (động từ) nghĩa là đề cao cảnh giác.
насторожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насторожи́ть (phiên âm Latinh nastorožítʹ, IPA [nəstərɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.