TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насторожи́ть

thể hoàn thành
nastorožítʹ[nəstərɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насторожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насторожи́ть nghĩa là đề cao cảnh giác.

Nghĩa của насторожи́ть

Động từ

  1. Đề cao cảnh giác.

Cặp thể của насторожи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ насторожи́ть

NgôiTương lai
янасторожу́
тынасторожи́шь
он / она́ / оно́насторожи́т
мынасторожи́м
вынасторожи́те
они́насторожа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)насторожи́л
Giống cái (она́)насторожи́ла
Giống trung (оно́)насторожи́ло
Số nhiều (они́)насторожи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насторожи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насторожи́те

Họ từ của насторожи́ть

Câu hỏi thường gặp

насторожить nghĩa là gì?

насторожить (động từ) nghĩa là đề cao cảnh giác.

насторожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насторожи́ть (phiên âm Latinh nastorožítʹ, IPA [nəstərɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.