недостава́ть
Dấu sắc trên недостава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недостава́ть nghĩa là thiếu, không đủ, cần, cần thiết.
Nghĩa của недостава́ть
Động từ
- не хватать Thiếu, không đủ.
- е́му недостаёт терпе́нияanh ấy thiếu nhẫn nai, nó không đủ kiên nhẫn
- мне недостаёт слов, чтобы...tôi không đủ từ (lời) để...
- чего́ вам недостаёт?anh thiếu cái gì
- чего́-то недостаётcảm thấy thiếu cái gì đấy
- быть необходимый Cần, cần thiết.
- нам о́чень недостава́тьва́ло васchúng tôi rất cầm đến anh, anh rất cần [thiết] cho chúng tôi
Cặp thể của недостава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ недостава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она́ / оно́ | недостаёт |
| мы | — |
| вы | — |
| они́ | — |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + недоставать.
Quá khứ
| Giống trung (оно́) | недостава́ло |
Họ từ của недостава́ть
Câu ví dụ với недостава́ть
- Недостаёт ножа. Thiếu một con dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2583313
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
недоставать nghĩa là gì?
недоставать (động từ) nghĩa là thiếu, không đủ, cần, cần thiết.
недоставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недостава́ть (phiên âm Latinh nedostavátʹ, IPA [nʲɪdəstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.