TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нежило́й

nežilój[nʲɪʐɨˈɫoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нежило́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нежило́й nghĩa là không có người ở, không ai ở, bỏ không.

Nghĩa của нежило́й

Tính từ

  1. в котором не живут Không có người ở.
  2. необитаемый Không ai ở, bỏ không.
  3. ныгодный для жилья Không ở được.

Biến cách của нежило́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнежило́йнежило́енежила́янежилы́е
Sinh cáchнежило́гонежило́гонежило́йнежилы́х
Tặng cáchнежило́мунежило́мунежило́йнежилы́м
Đối cáchнежило́й / нежило́гонежило́енежилу́юнежилы́е / нежилы́х
Công cụ cáchнежилы́мнежилы́мнежило́йнежилы́ми
Giới cáchнежило́мнежило́мнежило́йнежилы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của нежило́й

Câu hỏi thường gặp

нежилой nghĩa là gì?

нежилой (tính từ) nghĩa là không có người ở, không ai ở, bỏ không.

нежилой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нежило́й (phiên âm Latinh nežilój, IPA [nʲɪʐɨˈɫoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.