незря́чий
Dấu sắc trên незря́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
незря́чий nghĩa là mù, đui mù.
Nghĩa của незря́чий
Tính từ
- Mù, đui mù, đui.
Biến cách của незря́чий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | незря́чий | незря́чее | незря́чая | незря́чие |
| Sinh cách | незря́чего | незря́чего | незря́чей | незря́чих |
| Tặng cách | незря́чему | незря́чему | незря́чей | незря́чим |
| Đối cách | незря́чий / незря́чего | незря́чее | незря́чую | незря́чие / незря́чих |
| Công cụ cách | незря́чим | незря́чим | незря́чей | незря́чими |
| Giới cách | незря́чем | незря́чем | незря́чей | незря́чих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với незря́чий
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
незрячий nghĩa là gì?
незрячий (tính từ) nghĩa là mù, đui mù.
незрячий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là незря́чий (phiên âm Latinh nezrjáčij, IPA [nʲɪzˈrʲæt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.