TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неи́скренность

giống cáibất động vật
neískrennostʹ[nʲɪˈiskrʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неи́скренность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неи́скренность nghĩa là không thành thật, không chân thành.

Nghĩa của неи́скренность

Danh từ

  1. [Sự, tính] không thành thật, không chân thành; (лицемерие) [sự, tính] giả dối, lèo lá.

Biến cách của неи́скренность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неи́скренностьнеи́скренности
Sinh cách кого? чего?неи́скренностинеи́скренностей
Tặng cách кому? чему?неи́скренностинеи́скренностям
Đối cách кого? что?неи́скренностьнеи́скренности
Công cụ cách кем? чем?неи́скренностьюнеи́скренностями
Giới cách о ком? о чём?неи́скренностинеи́скренностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của неи́скренность

Câu hỏi thường gặp

неискренность nghĩa là gì?

неискренность (danh từ) nghĩa là không thành thật, không chân thành.

неискренность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неи́скренность (phiên âm Latinh neískrennostʹ, IPA [nʲɪˈiskrʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.