TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

необы́чный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
neobýčnyj[nʲɪɐˈbɨt͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên необы́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

необы́чный nghĩa là đặc biệt, khác thường, bất thường.

Nghĩa của необы́чный

Tính từ

  1. особенный Đặc biệt.
  2. непривычный Khác thường, bất thường.

Biến cách của необы́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеобы́чныйнеобы́чноенеобы́чнаянеобы́чные
Sinh cáchнеобы́чногонеобы́чногонеобы́чнойнеобы́чных
Tặng cáchнеобы́чномунеобы́чномунеобы́чнойнеобы́чным
Đối cáchнеобы́чный / необы́чногонеобы́чноенеобы́чнуюнеобы́чные / необы́чных
Công cụ cáchнеобы́чнымнеобы́чнымнеобы́чнойнеобы́чными
Giới cáchнеобы́чномнеобы́чномнеобы́чнойнеобы́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với необы́чный

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với необы́чный

  • Валенсия известна своей необычной архитектурой. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6286029
  • Это очень, очень необычно. Điều này rất rất không bình thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10694932

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

необычный nghĩa là gì?

необычный (tính từ) nghĩa là đặc biệt, khác thường, bất thường.

необычный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là необы́чный (phiên âm Latinh neobýčnyj, IPA [nʲɪɐˈbɨt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.