необы́чный
Dấu sắc trên необы́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
необы́чный nghĩa là đặc biệt, khác thường, bất thường.
Nghĩa của необы́чный
Tính từ
- особенный Đặc biệt.
- непривычный Khác thường, bất thường.
Biến cách của необы́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | необы́чный | необы́чное | необы́чная | необы́чные |
| Sinh cách | необы́чного | необы́чного | необы́чной | необы́чных |
| Tặng cách | необы́чному | необы́чному | необы́чной | необы́чным |
| Đối cách | необы́чный / необы́чного | необы́чное | необы́чную | необы́чные / необы́чных |
| Công cụ cách | необы́чным | необы́чным | необы́чной | необы́чными |
| Giới cách | необы́чном | необы́чном | необы́чной | необы́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với необы́чный
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với необы́чный
- Валенсия известна своей необычной архитектурой. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6286029
- Это очень, очень необычно. Điều này rất rất không bình thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10694932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
необычный nghĩa là gì?
необычный (tính từ) nghĩa là đặc biệt, khác thường, bất thường.
необычный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là необы́чный (phiên âm Latinh neobýčnyj, IPA [nʲɪɐˈbɨt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.