TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неприя́тель

giống đựcđộng vật
neprijátelʹ[nʲɪprʲɪˈjætʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неприя́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неприя́тель nghĩa là quân thù, quân địch.

Nghĩa của неприя́тель

Danh từ

  1. Quân thù, quân địch, địch quân, kẻ thù, kẻ địch.

Biến cách của неприя́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неприя́тельнеприя́тели
Sinh cách кого? чего?неприя́телянеприя́телей
Tặng cách кому? чему?неприя́телюнеприя́телям
Đối cách кого? что?неприя́телянеприя́телей
Công cụ cách кем? чем?неприя́телемнеприя́телями
Giới cách о ком? о чём?неприя́теленеприя́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неприя́тель

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

неприятель nghĩa là gì?

неприятель (danh từ) nghĩa là quân thù, quân địch.

неприятель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неприя́тель (phiên âm Latinh neprijátelʹ, IPA [nʲɪprʲɪˈjætʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.