TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́чего

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
néčevo[ˈnʲet͡ɕɪvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́чего chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́чего nghĩa là không có gì.

Nghĩa của не́чего

Vị ngữ từ

  1. Không có gì (để…); không cần, chẳng việc gì phải.

Họ từ của не́чего

Câu ví dụ với не́чего

  • Иногда нам просто нечего есть. Cơm nước bữa có bữa không.Tatoeba #6552497
  • Никому больше нечего было сказать. Không ai còn lời nào để nói cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5218907
  • Мне скучно, потому что мне нечего делать. Tôi chán vì tôi không có gì để làm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11357372
  • Мне больше нечего сказать. Tôi không còn gì để nói nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #862061
  • Мне нечего больше делать. Tôi không có thứ gì tốt hơn để làm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #862397
  • Мне нечего Вам дать. Tôi chẳng có gì để mà cho bạn cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2885001
  • Мне нечего тебе дать. Tôi chẳng có gì để mà cho bạn cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2885009
  • Мне нечего сказать Тому. Tôi không có gì để nói với Tom cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3111806

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нечего nghĩa là gì?

нечего (vị ngữ từ) nghĩa là không có gì.

нечего đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́чего (phiên âm Latinh néčevo, IPA [ˈnʲet͡ɕɪvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.