TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́что

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
néčto[ˈnʲet͡ɕtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́что chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́что nghĩa là cái gì, gì.

Nghĩa của не́что

Đại từ

  1. Cái gì, gì, một cái gì đó.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với не́что

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với не́что

  • Я знал, что случится нечто подобное. Tôi biết là chuyện như thế này sẽ xảy ra mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7145776
  • Я знал, что произойдёт нечто подобное. Tôi biết là chuyện như thế này sẽ xảy ra mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7145777

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нечто nghĩa là gì?

нечто (đại từ) nghĩa là cái gì, gì.

нечто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́что (phiên âm Latinh néčto, IPA [ˈnʲet͡ɕtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.