TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нумера́ция

giống cáibất động vật
numerácija[nʊmʲɪˈrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нумера́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нумера́ция nghĩa là đánh số, số.

Nghĩa của нумера́ция

Danh từ

  1. действие [sự] đánh số.
  2. цифровое обозначение Số.

Biến cách của нумера́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нумера́циянумера́ции
Sinh cách кого? чего?нумера́циинумера́ций
Tặng cách кому? чему?нумера́циинумера́циям
Đối cách кого? что?нумера́циюнумера́ции
Công cụ cách кем? чем?нумера́циейнумера́циями
Giới cách о ком? о чём?нумера́циинумера́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của нумера́ция

Câu hỏi thường gặp

нумерация nghĩa là gì?

нумерация (danh từ) nghĩa là đánh số, số.

нумерация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нумера́ция (phiên âm Latinh numerácija, IPA [nʊmʲɪˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.