TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ны́не

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nýne[ˈnɨnʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ны́не chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ны́не nghĩa là hiện nay, ngày nay.

Nghĩa của ны́не

Phó từ

  1. Hiện nay, ngày nay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ны́не

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ныне nghĩa là gì?

ныне (phó từ) nghĩa là hiện nay, ngày nay.

ныне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ны́не (phiên âm Latinh nýne, IPA [ˈnɨnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.