TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обая́ние

giống trungbất động vật
obajánije[ɐbɐˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обая́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обая́ние nghĩa là vẻ duyên dáng, đáng mến.

Nghĩa của обая́ние

Danh từ

  1. Vẻ duyên dáng, đáng mến, đáng yêu, khả ái; [sức] hấp dẫn, lôi cuốn.

Biến cách của обая́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обая́ниеобая́ния
Sinh cách кого? чего?обая́нияобая́ний
Tặng cách кому? чему?обая́ниюобая́ниям
Đối cách кого? что?обая́ниеобая́ния
Công cụ cách кем? чем?обая́ниемобая́ниями
Giới cách о ком? о чём?обая́нииобая́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обая́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

обаяние nghĩa là gì?

обаяние (danh từ) nghĩa là vẻ duyên dáng, đáng mến.

обаяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обая́ние (phiên âm Latinh obajánije, IPA [ɐbɐˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.