TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обгора́ть

thể chưa hoàn thành
obgorátʹ[ɐbɡɐˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обгора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обгора́ть nghĩa là bị sém, cháy sém.

Nghĩa của обгора́ть

Động từ

  1. Bị sém, cháy sém.
  2. khẩu ngữ на солнце [bị] sém nắng, rám.

Cặp thể của обгора́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обгора́ть

NgôiHiện tại
яобгора́ю
тыобгора́ешь
он / она́ / оно́обгора́ет
мыобгора́ем
выобгора́ете
они́обгора́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обгорать.

Quá khứ

Giống đực (он)обгора́л
Giống cái (она́)обгора́ла
Giống trung (оно́)обгора́ло
Số nhiều (они́)обгора́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обгора́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обгора́йте

Họ từ của обгора́ть

Câu ví dụ với обгора́ть

  • Моя кожа легко обгорает. Da tôi dễ bị bỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7841964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обгорать nghĩa là gì?

обгорать (động từ) nghĩa là bị sém, cháy sém.

обгорать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обгора́ть (phiên âm Latinh obgorátʹ, IPA [ɐbɡɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.