обду́ривать
Dấu sắc trên обду́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обду́ривать nghĩa là gian lận, bịp.
Nghĩa của обду́ривать
Động từ
- Gian lận, bịp, xập xí xập ngầu.
Cặp thể của обду́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обду́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обду́риваю |
| ты | обду́риваешь |
| он / она́ / оно́ | обду́ривает |
| мы | обду́риваем |
| вы | обду́риваете |
| они́ | обду́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обдуривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обду́ривал |
| Giống cái (она́) | обду́ривала |
| Giống trung (оно́) | обду́ривало |
| Số nhiều (они́) | обду́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обду́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обду́ривайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обду́ривать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
обдуривать nghĩa là gì?
обдуривать (động từ) nghĩa là gian lận, bịp.
обдуривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обду́ривать (phiên âm Latinh obdúrivatʹ, IPA [ɐbˈdurʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.