TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обдури́ть

thể hoàn thành
obdurítʹ[ɐbdʊˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обдури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обдури́ть nghĩa là gian lận, bịp.

Nghĩa của обдури́ть

Động từ

  1. Gian lận, bịp, xập xí xập ngầu.

Cặp thể của обдури́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обдури́ть

NgôiTương lai
яобдурю́
тыобдури́шь
он / она́ / оно́обдури́т
мыобдури́м
выобдури́те
они́обдуря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обдури́л
Giống cái (она́)обдури́ла
Giống trung (оно́)обдури́ло
Số nhiều (они́)обдури́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обдури́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обдури́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обдури́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

обдурить nghĩa là gì?

обдурить (động từ) nghĩa là gian lận, bịp.

обдурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обдури́ть (phiên âm Latinh obdurítʹ, IPA [ɐbdʊˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.