обма́нывать
Dấu sắc trên обма́нывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обма́нывать nghĩa là nói dối, lừa dối, thất hẹn, lỗi hẹn.
Nghĩa của обма́нывать
Động từ
- вводить в заблуждение Nói dối, lừa dối, đánh lừa, lừa bịp, lừa, bịp.
- не выполнять обещание Thất hẹn, lỗi hẹn, phụ lời, không giữ lời hứa.
- поступать нечестно Lừa đảo, lừa bịp, lừa gạt; (nghĩa bóng) phụ.
- обману́ть чью́-л. бди́тельностьlàm ai mất cảnh giác
- обма́нывать чьи́-л. наде́ждыphụ lòng hi vọng của ai
- он обману́л на́ши ожида́нияnó phụ lòng mong đợi của chúng ta
- е́сли па́мять меня́ не обма́нываетnếu tôi nhớ không nhầm (không sai)
- изменять мужу, жене Phụ tình, bạc tình, phụ bạc.
- соблазнять Quyến rũ, quyến dỗ, cám dỗ, dụ dỗ.
Cặp thể của обма́нывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обма́нывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обма́нываю |
| ты | обма́нываешь |
| он / она́ / оно́ | обма́нывает |
| мы | обма́нываем |
| вы | обма́нываете |
| они́ | обма́нывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обманывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обма́нывал |
| Giống cái (она́) | обма́нывала |
| Giống trung (оно́) | обма́нывало |
| Số nhiều (они́) | обма́нывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обма́нывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обма́нывайте |
Họ từ của обма́нывать
Câu ví dụ với обма́нывать
- Нехорошо обманывать других, еще хуже - обманывать самого себя. Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1997908
- Не вздумайте меня обманывать. Đừng nghĩ đến việc nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8779977
- Не вздумай меня обманывать. Đừng nghĩ đến việc nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8779979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обманывать nghĩa là gì?
обманывать (động từ) nghĩa là nói dối, lừa dối, thất hẹn, lỗi hẹn.
обманывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обма́нывать (phiên âm Latinh obmányvatʹ, IPA [ɐbˈmanɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.