TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обескура́жить

thể hoàn thành
obeskurážitʹ[ɐbʲɪskʊˈraʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обескура́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обескура́жить nghĩa là làm thất vọng.

Nghĩa của обескура́жить

Thể hoàn thành của обескура́живать.

Động từ

  1. Làm... thất vọng (chán nản, ngã lòng, nản chí).

Cặp thể của обескура́жить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обескура́жить

NgôiTương lai
яобескура́жу
тыобескура́жишь
он / она́ / оно́обескура́жит
мыобескура́жим
выобескура́жите
они́обескура́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обескура́жил
Giống cái (она́)обескура́жила
Giống trung (оно́)обескура́жило
Số nhiều (они́)обескура́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обескура́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обескура́жьте

Họ từ của обескура́жить

Câu hỏi thường gặp

обескуражить nghĩa là gì?

обескуражить (động từ) nghĩa là làm thất vọng.

обескуражить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обескура́жить (phiên âm Latinh obeskurážitʹ, IPA [ɐbʲɪskʊˈraʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.