TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обеща́ние

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obeščánije[ɐbʲɪˈɕːænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обеща́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обеща́ние nghĩa là lời hứa, hứa hẹn.

Nghĩa của обеща́ние

Danh từ

  1. Lời hứa, hứa hẹn.

Biến cách của обеща́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обеща́ниеобеща́ния
Sinh cách кого? чего?обеща́нияобеща́ний
Tặng cách кому? чему?обеща́ниюобеща́ниям
Đối cách кого? что?обеща́ниеобеща́ния
Công cụ cách кем? чем?обеща́ниемобеща́ниями
Giới cách о ком? о чём?обеща́нииобеща́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обеща́ние

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với обеща́ние

  • Том никогда бы не нарушил обещание. Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5222124
  • Я хочу, чтобы ты сдержал своё обещание. Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #985019
  • Я хочу, чтобы ты сдержал свое обещание. Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1667551
  • Фома сомневается, что Маша сдержит своё обещание. Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934205
  • Им пришлось дать обещание соблюдать законы Мексики. Họ đã thề sẽ tuân theo luật cuả Mexico. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3792172
  • Я хочу, чтобы вы сдержали своё обещание. Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4064023
  • Том не смог выполнить данное им обещание. Tom đã không giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4440614
  • Том никогда не даёт пустых обещаний. Tom không bao giờ hứa suông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7149014

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обещание nghĩa là gì?

обещание (danh từ) nghĩa là lời hứa, hứa hẹn.

обещание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обеща́ние (phiên âm Latinh obeščánije, IPA [ɐbʲɪˈɕːænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.