обкла́дывать
Dấu sắc trên обкла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обкла́дывать nghĩa là đặt quanh, để quanh, bao phủ, phủ kín.
Nghĩa của обкла́дывать
Động từ
- В Т Đặt quanh, để quanh, xếp quanh, bọc quanh, bao vây, vây quanh.
- обложи́ть больно́го поду́шкамиđặt (để, xếp) gối xung quanh người bệnh
- обкла́дывать дёрномxếp lớp trồng cỏ, trồng lớp cỏ
- обволакивать Bao phủ, phủ kín. + đối cách
- всё не́бо обложи́ли ту́чиmây đen bao phủ (phủ kín) cả bầu trời
- всё не́бо обложи́лоcả bầu trời phủ mây
- язы́к обложи́лоlưỡi bị trắng ra
- В Т; облицовывать Lát, ốp.
- обкла́дывать сте́ны мра́моромốp tường bằng đá hoa
Cặp thể của обкла́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обкла́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обкла́дываю |
| ты | обкла́дываешь |
| он / она́ / оно́ | обкла́дывает |
| мы | обкла́дываем |
| вы | обкла́дываете |
| они́ | обкла́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обкладывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обкла́дывал |
| Giống cái (она́) | обкла́дывала |
| Giống trung (оно́) | обкла́дывало |
| Số nhiều (они́) | обкла́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обкла́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обкла́дывайте |
Họ từ của обкла́дывать
Câu hỏi thường gặp
обкладывать nghĩa là gì?
обкладывать (động từ) nghĩa là đặt quanh, để quanh, bao phủ, phủ kín.
обкладывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обкла́дывать (phiên âm Latinh obkládyvatʹ, IPA [ɐpˈkɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.