TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обложи́ться

thể hoàn thành
obložítʹsja[ɐbɫɐˈʐɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обложи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обложи́ться nghĩa là đặt quanh mình, để quanh mình.

Nghĩa của обложи́ться

Thể hoàn thành của обкла́дываться.

Động từ

  1. Đặt quanh mình, để quanh mình, vây quanh mình.

Cặp thể của обложи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обложи́ться

NgôiTương lai
яобложу́сь
тыобло́жишься
он / она́ / оно́обло́жится
мыобло́жимся
выобло́житесь
они́обло́жатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обложи́лся
Giống cái (она́)обложи́лась
Giống trung (оно́)обложи́лось
Số nhiều (они́)обложи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обложи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обложи́тесь

Họ từ của обложи́ться

Câu hỏi thường gặp

обложиться nghĩa là gì?

обложиться (động từ) nghĩa là đặt quanh mình, để quanh mình.

обложиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обложи́ться (phiên âm Latinh obložítʹsja, IPA [ɐbɫɐˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.