обложи́ться
Dấu sắc trên обложи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обложи́ться nghĩa là đặt quanh mình, để quanh mình.
Nghĩa của обложи́ться
Thể hoàn thành của обкла́дываться.
Động từ
- Đặt quanh mình, để quanh mình, vây quanh mình.
Cặp thể của обложи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обложи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обложу́сь |
| ты | обло́жишься |
| он / она́ / оно́ | обло́жится |
| мы | обло́жимся |
| вы | обло́житесь |
| они́ | обло́жатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обложи́лся |
| Giống cái (она́) | обложи́лась |
| Giống trung (оно́) | обложи́лось |
| Số nhiều (они́) | обложи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обложи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обложи́тесь |
Họ từ của обложи́ться
Câu hỏi thường gặp
обложиться nghĩa là gì?
обложиться (động từ) nghĩa là đặt quanh mình, để quanh mình.
обложиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обложи́ться (phiên âm Latinh obložítʹsja, IPA [ɐbɫɐˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.