TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обложе́ние

giống trungbất động vật
obložénije[ɐbɫɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обложе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обложе́ние nghĩa là sự bắt nộp.

Nghĩa của обложе́ние

Danh từ

  1. Sự bắt nộp; (налогами) [sự] đánh thuế.

Biến cách của обложе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обложе́ниеобложе́ния
Sinh cách кого? чего?обложе́нияобложе́ний
Tặng cách кому? чему?обложе́ниюобложе́ниям
Đối cách кого? что?обложе́ниеобложе́ния
Công cụ cách кем? чем?обложе́ниемобложе́ниями
Giới cách о ком? о чём?обложе́нииобложе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của обложе́ние

Câu hỏi thường gặp

обложение nghĩa là gì?

обложение (danh từ) nghĩa là sự bắt nộp.

обложение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обложе́ние (phiên âm Latinh obložénije, IPA [ɐbɫɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.