обма́кивать
Dấu sắc trên обма́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обма́кивать nghĩa là chấm, nhúng vào.
Nghĩa của обма́кивать
Động từ
- Chấm, nhúng vào.
Cặp thể của обма́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обма́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обма́киваю |
| ты | обма́киваешь |
| он / она́ / оно́ | обма́кивает |
| мы | обма́киваем |
| вы | обма́киваете |
| они́ | обма́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмакивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обма́кивал |
| Giống cái (она́) | обма́кивала |
| Giống trung (оно́) | обма́кивало |
| Số nhiều (они́) | обма́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обма́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обма́кивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обма́кивать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
обмакивать nghĩa là gì?
обмакивать (động từ) nghĩa là chấm, nhúng vào.
обмакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обма́кивать (phiên âm Latinh obmákivatʹ, IPA [ɐbˈmakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.