TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмакну́ть

thể hoàn thành
obmaknútʹ[ɐbmɐkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмакну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмакну́ть nghĩa là chấm, nhúng vào.

Nghĩa của обмакну́ть

Thể hoàn thành của обма́кивать.

Động từ

  1. Chấm, nhúng vào.

Cặp thể của обмакну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обмакну́ть

NgôiTương lai
яобмакну́
тыобмакнёшь
он / она́ / оно́обмакнёт
мыобмакнём
выобмакнёте
они́обмакну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обмакну́л
Giống cái (она́)обмакну́ла
Giống trung (оно́)обмакну́ло
Số nhiều (они́)обмакну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обмакни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обмакни́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обмакну́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

обмакнуть nghĩa là gì?

обмакнуть (động từ) nghĩa là chấm, nhúng vào.

обмакнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмакну́ть (phiên âm Latinh obmaknútʹ, IPA [ɐbmɐkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.