обмо́тка
giống cáibất động vật
obmótka[ɐbˈmotkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обмо́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обмо́тка nghĩa là cuộn dây.
Nghĩa của обмо́тка
Danh từ
- điện Cuộn dây.
Biến cách của обмо́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обмо́тка | обмо́тки |
| Sinh cách кого? чего? | обмо́тки | обмо́ток |
| Tặng cách кому? чему? | обмо́тке | обмо́ткам |
| Đối cách кого? что? | обмо́тку | обмо́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | обмо́ткой | обмо́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | обмо́тке | обмо́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của обмо́тка
Câu hỏi thường gặp
обмотка nghĩa là gì?
обмотка (danh từ) nghĩa là cuộn dây.
обмотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обмо́тка (phiên âm Latinh obmótka, IPA [ɐbˈmotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.