TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмо́тка

giống cáibất động vật
obmótka[ɐbˈmotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмо́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмо́тка nghĩa là cuộn dây.

Nghĩa của обмо́тка

Danh từ

  1. điện Cuộn dây.

Biến cách của обмо́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обмо́ткаобмо́тки
Sinh cách кого? чего?обмо́ткиобмо́ток
Tặng cách кому? чему?обмо́ткеобмо́ткам
Đối cách кого? что?обмо́ткуобмо́тки
Công cụ cách кем? чем?обмо́ткойобмо́тками
Giới cách о ком? о чём?обмо́ткеобмо́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của обмо́тка

Câu hỏi thường gặp

обмотка nghĩa là gì?

обмотка (danh từ) nghĩa là cuộn dây.

обмотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмо́тка (phiên âm Latinh obmótka, IPA [ɐbˈmotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.