TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнови́ть

thể hoàn thành
obnovítʹ[ɐbnɐˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обнови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обнови́ть nghĩa là làm mới lại, đổi mới, cải tân.

Nghĩa của обнови́ть

Thể hoàn thành của обновля́ть.

Động từ

  1. Làm mới lại, đổi mới, khôi phục, phục hồi; (nghĩa bóng) (возрождать) làm tái sinh, làm phục sinh, làm sống lại, làm trẻ lại.
  2. Đổi mới, cải tân, cách tân, cải tiến.
  3. khẩu ngữ Dùng... lầnđầu.
  4. Cập nhật, cập nhật hóa.

Cặp thể của обнови́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обнови́ть

NgôiTương lai
яобновлю́
тыобнови́шь
он / она́ / оно́обнови́т
мыобнови́м
выобнови́те
они́обновя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обнови́л
Giống cái (она́)обнови́ла
Giống trung (оно́)обнови́ло
Số nhiều (они́)обнови́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обнови́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обнови́те

Họ từ của обнови́ть

Câu hỏi thường gặp

обновить nghĩa là gì?

обновить (động từ) nghĩa là làm mới lại, đổi mới, cải tân.

обновить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнови́ть (phiên âm Latinh obnovítʹ, IPA [ɐbnɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.