TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обогре́ть

thể hoàn thành
obogrétʹ[ɐbɐˈɡrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обогре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обогре́ть nghĩa là sưởi, hơ.

Nghĩa của обогре́ть

Thể hoàn thành của обогрева́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Sưởi, hơ, sưởi ấm.

Cặp thể của обогре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обогре́ть

NgôiTương lai
яобогре́ю
тыобогре́ешь
он / она́ / оно́обогре́ет
мыобогре́ем
выобогре́ете
они́обогре́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обогре́л
Giống cái (она́)обогре́ла
Giống trung (оно́)обогре́ло
Số nhiều (они́)обогре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обогре́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обогре́йте

Họ từ của обогре́ть

Câu hỏi thường gặp

обогреть nghĩa là gì?

обогреть (động từ) nghĩa là sưởi, hơ.

обогреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обогре́ть (phiên âm Latinh obogrétʹ, IPA [ɐbɐˈɡrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.