обогре́ть
Dấu sắc trên обогре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обогре́ть nghĩa là sưởi, hơ.
Nghĩa của обогре́ть
Thể hoàn thành của обогрева́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Sưởi, hơ, sưởi ấm.
Cặp thể của обогре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обогре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обогре́ю |
| ты | обогре́ешь |
| он / она́ / оно́ | обогре́ет |
| мы | обогре́ем |
| вы | обогре́ете |
| они́ | обогре́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обогре́л |
| Giống cái (она́) | обогре́ла |
| Giống trung (оно́) | обогре́ло |
| Số nhiều (они́) | обогре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обогре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обогре́йте |
Họ từ của обогре́ть
Câu hỏi thường gặp
обогреть nghĩa là gì?
обогреть (động từ) nghĩa là sưởi, hơ.
обогреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обогре́ть (phiên âm Latinh obogrétʹ, IPA [ɐbɐˈɡrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.