обожда́ть
thể hoàn thành
oboždátʹ[ɐbɐʐˈdatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обожда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обожда́ть nghĩa là đợi, chờ.
Nghĩa của обожда́ть
Động từ
- khẩu ngữ Đợi, chờ, chờ đợi, đợi chờ. + đối cách
Chia động từ обожда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обожду́ |
| ты | обождёшь |
| он / она́ / оно́ | обождёт |
| мы | обождём |
| вы | обождёте |
| они́ | обожду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обожда́л |
| Giống cái (она́) | обождала́ |
| Giống trung (оно́) | обожда́ло |
| Số nhiều (они́) | обожда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обожди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обожди́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обожда́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
обождать nghĩa là gì?
обождать (động từ) nghĩa là đợi, chờ.
обождать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обожда́ть (phiên âm Latinh oboždátʹ, IPA [ɐbɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.