TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обожда́ть

thể hoàn thành
oboždátʹ[ɐbɐʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обожда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обожда́ть nghĩa là đợi, chờ.

Nghĩa của обожда́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Đợi, chờ, chờ đợi, đợi chờ. + đối cách

Chia động từ обожда́ть

NgôiTương lai
яобожду́
тыобождёшь
он / она́ / оно́обождёт
мыобождём
выобождёте
они́обожду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обожда́л
Giống cái (она́)обождала́
Giống trung (оно́)обожда́ло
Số nhiều (они́)обожда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обожди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обожди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обожда́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

обождать nghĩa là gì?

обождать (động từ) nghĩa là đợi, chờ.

обождать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обожда́ть (phiên âm Latinh oboždátʹ, IPA [ɐbɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.